chocolate fondue

chocolate fondue

A family dips fresh strawberries into a pot of chocolate fondue.

Định nghĩa

Danh từ: chocolate fondue (số nhiều: chocolate fondues) một món ăn tráng miệng hoặc món nhúng, được làm từ --la đun chảy cùng với sữa hoặc kem tươi, thường được dùng để nhúng các loại trái cây, bánh ngọt hoặc kẹo dẻo.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã một bữa tiệc chocolate fondue tối qua với dâu tây kẹo dẻo.)
  • (Món chocolate fondue rất đậm đà béo ngậy, hoàn hảo để nhúng chuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a chocolate fondue": tổ chức hoặc tham gia một bữa ăn món chocolate fondue.

    • They had a chocolate fondue at the wedding reception. (Họ đã món chocolate fondue tại tiệc cưới.)
  • "to serve chocolate fondue": phục vụ món chocolate fondue.

    • The restaurant serves chocolate fondue with a variety of dipping items. (Nhà hàng phục vụ chocolate fondue với nhiều loại đồ nhúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fondue (danh từ): món ăn nhúng nói chung (có thể phô mai, --la, hoặc dầu).

    • Cheese fondue is also popular in Switzerland. (Fondue phô mai cũng phổ biến ở Thụy .)
  • Chocolate fondue set (danh từ): bộ dụng cụ chuyên dụng để làm chocolate fondue (gồm nồi, đèn cồn, nĩa nhúng).

    • She bought a chocolate fondue set for the party. ( ấy đã mua một bộ dụng cụ chocolate fondue cho bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Chocolate dip (danh từ): món --la nhúng, thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.

    • This chocolate dip is perfect for fruit. (Món --la nhúng này rất hợp với trái cây.)
  • Melted chocolate dipping sauce (danh từ): nước sốt --la đun chảy dùng để nhúng.

    • The melted chocolate dipping sauce was smooth and delicious. (Nước sốt --la đun chảy rất mịn ngon.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dip into (động từ): nhúng vào (thường dùng với chocolate fondue).

    • We dipped strawberries into the warm chocolate fondue. (Chúng tôi nhúng dâu tây vào món chocolate fondue ấm.)
  • Melt down (động từ): đun chảy (--la) để làm chocolate fondue.

    • You need to melt down the chocolate slowly for the fondue. (Bạn cần đun chảy --la từ từ để làm fondue.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fondue for two": một bữa chocolate fondue lãng mạn dành cho hai người.

    • The restaurant offers a special "fondue for two" on Valentine's Day. (Nhà hàng một suất "fondue cho hai người" đặc biệt vào Ngày lễ Tình nhân.)
  • "The pot is empty": khi món chocolate fondue đã hết.

    • "The pot is empty," she said, handing him the last strawberry. ("Nồi đã hết rồi," nói, đưa cho anh quả dâu tây cuối cùng.)